
Club Atlético Independiente de Avellaneda
27 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 27,9
- Cầu thủ ngoại
- 7 (26,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Libertadores de América-Ricardo Enrique Bochini
- Sức chứa
- 48.069
- Cân bằng chuyển nhượng
- -1,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | David Martínez | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 2 |
| 43 | Facundo Valdez | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Facundo Zabala | 27 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Federico Mancuello | 37 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Gabriel Ávalos | 35 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 40 | Ignacio Malcorra | 39 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Ignacio Pussetto | 30 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Iván Marcone | 36 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Joaquín Blázquez | 25 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Joel Medina | 19 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Jonathan De Irastorza | 21 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Kevin Lomónaco | 24 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Lautaro Millán | 21 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Leonardo Godoy | 31 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Lucas Lavagnino | 22 | 150,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 10 | Luciano Cabral | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Mateo Pérez Curci | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Matías Abaldo | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Maximiliano Gutiérrez | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Maximiliano Meza | 33 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Milton Valenzuela | 28 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Nicolás Freire | 32 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Rodrigo Fernández Cedrés | 30 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Rodrigo Rey | 35 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Santiago Arias | 34 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Santiago Montiel | 25 | 3,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Sebastián Valdez | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |