
Colorado Rapids
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 23,7
- Cầu thủ ngoại
- 16 (53,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 6
- Sân vận động
- Dick's Sporting Goods Park
- Sức chứa
- 33.680
- Cân bằng chuyển nhượng
- -4,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Adam Beaudry | 20 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Alex Harris | 21 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Alexis Manyoma | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Ali Fadal | 22 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Bryce Jamison | 20 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Connor Ronan | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Dante Sealy | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Darren Yapi | 21 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Donavan PhillipSt. LuciaTấn công | 21 | — | — | — |
| 93 | Georgi Minoungou | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| — | Grant Gilmore | 18 | — | — | — |
| 8 | Hamzat Ojediran | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Ian Murphy | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Jackson Travis | 22 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Josh Atencio | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Keegan Rosenberry | 32 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Kimani Stewart-Baynes | 21 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Kosi Thompson | 23 | 850,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Lucas Herrington | 19 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Mamadou Billo Diop | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Miguel Navarro | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 41 | Nicolas Hansen | 25 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Noah Cobb | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Paxten Aaronson | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Rafael Navarro | 26 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Reggie Cannon | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Rob Holding | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 47 | Sydney Wathuta | 22 | — | — | — |
| 21 | Theodore Ku-DiPietro | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Wayne Frederick | 22 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Zack Steffen | 31 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |