
Club Atlético Newell’s Old Boys
36 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 34
- Tuổi trung bình
- 26,1
- Cầu thủ ngoại
- 7 (20,6%)
- Sân vận động
- Marcelo Bielsa
- Sức chứa
- 49.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Alejo Montero | 28 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Armando Méndez | 30 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Bruno Cabrera | 29 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | David Sotelo | 23 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 38 | Fabián Noguera | 33 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Fabricio Tirado | 22 | — | — | — |
| 20 | Facundo Guch | 19 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Francisco Scarpeccio | 20 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Franco Escobar | 31 | — | — | — |
| 17 | Franco García | 29 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Franco Orozco | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 3 |
| 21 | Gabriel Arias | 39 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Gabriel Risso Patrón | 30 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Ian Glavinovich | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 99 | Ignacio Ramírez | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Jerónimo Gómez Mattar | 18 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Jeronimo Russo | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Josué Reinatti | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Juan Ignacio Méndez | 29 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Lautaro Giannetti | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 1 |
| 5 | Luca Regiardo | 19 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Luciano Herrera | 30 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Marcelo Esponda | 23 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Martín Fernández | 25 | — | — | — |
| 3 | Martín Luciano | 23 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Martín Ortega | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Michael Hoyos | 35 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Nicolás Goitea | 29 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Oscar Salomón | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Rodrigo Herrera | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Saúl Salcedo | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Thiago Gigena | 20 | 25,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 10 | Valentino Acuña | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Walter Mazzantti | 30 | 2,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Walter Núñez | 23 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Williams Barlasina | 28 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |