
Tromsø Idrettslag
25 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 24
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 8 (33,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Romssa Arena
- Sức chứa
- 7.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- -665,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Abderrahmane Sarr | 21 | — | — | — |
| 25 | Abubacarr Sedi Kinteh | 19 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Alexander Warneryd | 21 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Daniel Braut | 21 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | David Edvardsson | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Frederik Christensen | 25 | — | — | — |
| 22 | Heine Åsen Larsen | 24 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Ieltsin CamõesCape VerdeTấn công | 27 | — | — | — |
| 30 | Isak Vådebu | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Jakob Haugaard | 34 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Jens Hjertø-Dahl | 20 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Jens Husebø | 27 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Jesper Grundt | 23 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 92 | Johan Solstad-Nøis | 18 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Lars Olden Larsen | 28 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 2 | Leo Cornic | 25 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Mads Mikkelsen | 18 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Mathias Tønnessen | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Ole Kristian Lauvli | 32 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Ruben Yttergård Jenssen | 38 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Sander Håvik Innvær | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Tobias Guddal | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Troy Nyhammer | 20 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Vetle Skjærvik | 26 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Viktor Ekblom | 28 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |