
Club Tijuana
30 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Sebastián Abreu
- Quy mô đội hình
- 24
- Tuổi trung bình
- 27,3
- Cầu thủ ngoại
- 10 (41,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Estadio Caliente
- Sức chứa
- 29.333
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,6 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Adonis Preciado | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Alan Vega | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Alejandro Gómez | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 188 | Alejandro Magallón | 20 | — | — | — |
| 2 | Antonio Rodríguez | 34 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 196 | Christian Leyva | 23 | — | — | — |
| — | David Osuna | 23 | — | — | — |
| 31 | Diego Abreu | 23 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Diogo Bagüí | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Domingo Blanco | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Frank Boya | 30 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 187 | Germán Padilla | 19 | — | — | — |
| 19 | Gilberto Mora | 17 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Iván Tona | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Jackson Porozo | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 30 | Jesús Corona | 45 | — | — | — |
| 202 | Joban González | 21 | — | — | — |
| 15 | Joe Corona | 36 | — | — | — |
| 30 | Josef Martínez | 33 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Josué Reyes | 28 | — | — | — |
| 10 | Kevin Castañeda | 26 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Leonardo Vargas | 25 | — | — | — |
| 33 | Pablo Ortiz | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Rafael Fernández | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Ramiro Árciga | 22 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Ramiro Franco | 22 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Salim Hernández | 27 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Shamar Nicholson | 29 | 3,2 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 14 | 4 |
| 4 | Unai Bilbao | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Vitinho | 25 | — | — | — |