
MFK Karvina
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Marek Jarolim
- Quy mô đội hình
- 21
- Tuổi trung bình
- 23,9
- Cầu thủ ngoại
- 10 (47,6%)
- Sân vận động
- Městský stadion
- Sức chứa
- 4.833
- Cân bằng chuyển nhượng
- +4,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aboubacar Traore | 22 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Albert Labik | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Denny Samko | 26 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Emmanuel Ayaosi | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 93 | Faycal Konate | 20 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Jakub Lapes | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Jan Chytry | 22 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Jan Fiala | 25 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Jiri Fleisman | 41 | 10,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Josias King Furaha | 23 | 25,0 N €Định giá thg 12 2023Định giá thg 12 2023 | — | — |
| 20 | Kahuan Vinícius | 22 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Kristian Vallo | 28 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Lucky Ezeh | 22 | 375,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Lukas Endl | 23 | — | — | — |
| 22 | Matej Hybl | 32 | — | — | — |
| 19 | Nino Milic | 22 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Ondrej Mrozek | 22 | 25,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 23 | Ondrej Schovanec | 20 | — | — | — |
| 31 | Ousmane Condé | 22 | 325,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Pavel Kacor | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 77 | Rok Storman | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 49 | Sahmkou Camara | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Samuel Sigut | 23 | 900,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 6 | Sebastian Bohac | 24 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Vit Valosek | 19 | — | — | — |
| 19 | Vit Vavrik | 21 | — | — | — |
| 1 | Vladimir Neuman | 26 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Yahaya Lawali | 20 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Yevgeniy Skyba | 23 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |