
Go Ahead Eagles
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Mike Klein
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 25,2
- Cầu thủ ngoại
- 14 (53,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- De Adelaarshorst
- Sức chứa
- 10.400
- Cân bằng chuyển nhượng
- +8,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alfons Sampsted | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 1 |
| 29 | Aske Adelgaard | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 1 |
| 6 | Calvin Twigt | 23 | 750,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 21 | 0 |
| 31 | Dani Tijman | 20 | — | — | — |
| 5 | Dean James | 26 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 1 |
| 8 | Evert Linthorst | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 1 |
| 27 | Finn Stokkers | 30 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 2 |
| 3 | Gerrit Nauber | 34 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 2 |
| 25 | Giovanni van Zwam | 22 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 0 |
| 7 | Jakob Breum | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 6 |
| 22 | Jari De Busser | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 45 | 0 |
| 4 | Joris Kramer | 30 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 45 | 1 |
| 26 | Julius Dirksen | 23 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 2 |
| 24 | Kenzo Goudmijn | 24 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 1 |
| 1 | Luca Plogmann | 26 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Mathis Suray | 25 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 43 | 14 |
| 21 | Melle Meulensteen | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 45 | 5 |
| 9 | Milan Smit | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 28 | 10 |
| 33 | Nando Verdoni | 23 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Ofosu Boakye | 19 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 11 | Oskar Sivertsen | 22 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 0 |
| 28 | Pim Saathof | 22 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Richonell Margaret | 26 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 1 |
| 15 | Robbin Weijenberg | 21 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 10 | Søren Tengstedt | 26 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 4 |
| 9 | Stefán Ingi Sigurdarson | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 3 |
| 30 | Sven Jansen | 21 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Thibo Baeten | 24 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 16 | Victor Edvardsen | 30 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 4 |
| 20 | Xander Blomme | 24 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | 20 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |