
Club Atlético Tucumán
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 26,9
- Cầu thủ ngoại
- 6 (20%)
- Sân vận động
- Monumental José Fierro
- Sức chứa
- 35.200
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,1 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Clever Ferreira | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Ezequiel Godoy | 22 | — | — | — |
| 8 | Ezequiel Ham | 32 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Facundo Pimienta | 23 | — | — | — |
| 10 | Franco Nicola | 24 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Gabriel Abeldaño | 21 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Gabriel Compagnucci | 35 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Gastón Suso | 35 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Gianluca Ferrari | 29 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Ignacio Galván | 24 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Javier Dominguez | 26 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Juan Infante | 30 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 45 | Kevin Ortiz | 26 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Lautaro Godoy | 23 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Leandro Díaz | 34 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Leonel Vega | 22 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Lucas Román | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 36 | Luciano Vallejo | 22 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Luis Ingolotti | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Manuel Brondo | 24 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Martín Benítez | 32 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Maximiliano Villa | 29 | 375,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Moisés Brandán | 26 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Nicolás Laméndola | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Patricio Albornoz | 26 | 10,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 2 | Ramiro Paunero | 21 | — | — | — |
| 18 | Ramiro Ruiz Rodríguez | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Renzo Tesuri | 30 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Tomás Durso | 27 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |