
Boyacá Chicó FC
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Jhon Jaime Gómez
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 25,7
- Sân vận động
- Estadio de la Independencia
- Sức chứa
- 20.630
Snapshot đội hình, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| — | Adrián Valencia | 23 | — |
| 24 | Albin Valencia | 23 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 6 | Andrés Aedo | 22 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 20 | Andrés Dieppa | 25 | — |
| 2 | Anyelo Saldana | 23 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 26 | Arlen Banguero | 26 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 99 | Brayam Palacios | 28 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 23 | Darío Denis | 34 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 |
| — | David Quintero | 28 | — |
| 11 | Delio Ramírez | 25 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Diego Ruíz | 28 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Isaac Camargo | 26 | — |
| 21 | Jacobo Pimentel | 24 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Jaime Diaz | 26 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 9 | Jairo Molina | 33 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Jefferson Mena | 37 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 |
| — | Jeison Mena | 24 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Jhon Romaña | 20 | — |
| — | Juan Díaz | 25 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 26 | Juan Ostos | 24 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Juan Peñaloza | 26 | 125,0 N €Định giá thg 11 2023Định giá thg 11 2023 |
| 3 | Juan Quiceno | 22 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 19 | Kevin Cortés | 23 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 77 | Luis Segura | 22 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 24 | Nicolás Valencia | 25 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 1 | Rogerio Caicedo | 32 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Santiago Mera | 25 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Sebastián Palma | 27 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 8 | Sebastián Salazar | 30 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Yaliston Martínez | 26 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Yesús Cabrera | 36 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Yordy Bedoya | 25 | 50,0 N €Định giá thg 6 2022Định giá thg 6 2022 |