Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

FK Pardubice

41 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
David Strihavka
Quy mô đội hình
35
Tuổi trung bình
24,4
Cầu thủ ngoại
15 (42,9%)
Cầu thủ ĐTQG
4
Sân vận động
Stadion Arnošta Košťála
Sức chứa
4.620
Cân bằng chuyển nhượng
-830,0 N €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 2025

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
28Abdullahi TankoNigeriaTấn công28400,0 N €Định giá thg 5 2026——
36André LeipoldPhilippinesTấn công24225,0 N €Định giá thg 5 2026——
92Bogdan SlyubykUkrainaHậu vệ22600,0 N €Định giá thg 5 2026——
21Daniel PandulaCzech RepublicTấn công2210,0 N €Định giá thg 5 2026——
9Daniel SmekalCzech RepublicTấn công24450,0 N €Định giá thg 5 2026——
4David SimekCzech RepublicHậu vệ28150,0 N €Định giá thg 5 2026——
15Denis DarmovzalCzech RepublicTiền vệ26———
34Diego ZarateHoa KỳTấn công20———
20Dominique SimonHaitiTiền vệ26———
9Elmedin RamaAlbaniaTấn công21———
15Emmanuel GodwinNigeriaHậu vệ21700,0 N €Định giá thg 5 2026——
29Filip BrdickaCzech RepublicTấn công2225,0 N €Định giá thg 5 2026——
10Filip VechetaCzech RepublicTấn công23350,0 N €Định giá thg 5 2026——
1Jachym SerakCzech RepublicThủ môn25———
6Jan ReznicekCzech RepublicTiền vệ33100,0 N €Định giá thg 5 2026——
13Jan StejskalCzech RepublicThủ môn29100,0 N €Định giá thg 5 2026——
12Jan TredlCzech RepublicHậu vệ22400,0 N €Định giá thg 5 2026——
43Jason NoslinHà LanHậu vệ26500,0 N €Định giá thg 5 2026——
5Jiri HamzaCzech RepublicTiền vệ21400,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Jiri ZimaCzech RepublicTiền vệ18———
7Kamil VacekCzech RepublicTiền vệ3925,0 N €Định giá thg 3 2026——
17Ladislav KrobotCzech RepublicTấn công25250,0 N €Định giá thg 5 2026——
10Laurent KissiedouCote d'IvoireTiền vệ27———
99Luka KharatishviliGeorgiaThủ môn23450,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Martin ReilCzech RepublicHậu vệ20———
37Matej KvacekCzech RepublicTấn công19———
—Matej SimunekCzech RepublicThủ môn22———
23Michal SurzynCzech RepublicHậu vệ29150,0 N €Định giá thg 5 2026——
32Mikulas KonecnyCzech RepublicHậu vệ202,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
11Muhammed SusoThe GambiaTấn công21—20
77Robi SaarmaEstoniaTấn công25400,0 N €Định giá thg 5 202622
25Ryan MahutaPhần LanHậu vệ24800,0 N €Định giá thg 5 2026——
39Samuel KopasekSlovakiaHậu vệ23600,0 N €Định giá thg 5 202620
26Samuel SimekCzech RepublicTiền vệ241,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
44Simon BammensBỉHậu vệ28450,0 N €Định giá thg 5 2026——
18Stepan MisekCzech RepublicTiền vệ21450,0 N €Định giá thg 5 2026——
40Tobias BoledovicCzech RepublicTiền vệ20500,0 N €Định giá thg 5 2026——
24Tomas SolilCzech RepublicTiền vệ26300,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Tomas UrbanCzech RepublicTấn công19———
35Victor SamuelNigeriaTấn công20400,0 N €Định giá thg 5 2026——
8Vojtech PatrakCzech RepublicTấn công26800,0 N €Định giá thg 5 2026——