
Dundee United FC
38 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Jim Goodwin
- Quy mô đội hình
- 20
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 17 (85%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 7
- Sân vận động
- Tannadice Park
- Sức chứa
- 14.223
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Amar Fatah | 22 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 9 |
| 1 | Ashley Maynard-Brewer | 27 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 3 | Bert Esselink | 27 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 1 |
| 44 | Calvin Beattie | 18 | — | — | — |
| 35 | Charlie Dewar | 19 | — | 1 | 0 |
| 14 | Craig Sibbald | 31 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 4 |
| 22 | Dario Naamo | 21 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 25 | Dave Richards | 32 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 12 | Emmanuel Agyei | 21 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 1 |
| 47 | Harry Welsh | 18 | — | — | — |
| 70 | Isaac Pappoe | 22 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 4 | Iurie Iovu | 24 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 19 | Ivan Dolcek | 26 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 5 |
| 50 | Jack Anderson | 17 | — | — | — |
| 77 | Johnny Russell | 36 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 10 | Julius Eskesen | 27 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 2 |
| 18 | Kai Fotheringham | 23 | 350,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 3 | 0 |
| — | Keir Gilligan | 18 | — | — | — |
| 7 | Kristijan Trapanovski | 27 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 23 | Krisztián Keresztes | 26 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 3 |
| 30 | Lewis O'Donnell | 21 | — | 2 | 0 |
| 21 | Luca Stephenson | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 5 |
| — | Matthew Mudie | 18 | — | — | — |
| 36 | Max Watters | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 2 |
| 29 | Miller Thomson | 22 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 20 | Neil Farrugia | 27 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 77 | Nikolaj Möller | 24 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 34 | Owen Stirton | 19 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 8 | Panutche Camara | 29 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 1 |
| 6 | Ross Graham | 25 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 3 |
| 31 | Ruairidh Adams | 22 | — | — | — |
| 2 | Ryan Strain | 29 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 37 | Sam Cleall-Harding | 20 | 100,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 7 | 0 |
| 39 | Scott Constable | 19 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 5 | Vicko Sevelj | 26 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 11 | Will Ferry | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 2 |
| 1 | Yevgeniy Kucherenko | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 9 | Zachary Sapsford | 24 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 8 |