
Instituto Atlético Central Córdoba
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 26,5
- Cầu thủ ngoại
- 3 (9,7%)
- Sân vận động
- Juan Domingo Perón
- Sức chứa
- 25.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -40,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Agustín Bravo | 25 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Agustín Massaccesi | 24 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Alex Luna | 22 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Diego Sosa | 29 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Emanuel Sittaro | 26 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Facundo Suárez | 32 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Fernando Alarcón | 32 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Franco Jara | 38 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Gastón Lodico | 28 | 3,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Giuliano Cerato | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 55 | Gustavo Abregú | 29 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Hernán de la Fuente | 29 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Ignacio Rossi | 23 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Iván Erquiaga | 27 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 21 | Jeremías Lázaro | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Jhon Córdoba | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 61 | Joaquín Medina | 21 | — | — | — |
| 8 | Jonás Acevedo | 29 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Jonatan Galván | 34 | 325,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Jonathan Dellarossa | 26 | — | — | — |
| 42 | Lautaro Carrera | 23 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Lautaro Maldonado | 25 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Leonel Mosevich | 29 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Lorenzo Albarracín | 19 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 72 | Luca Rafaelli | 18 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Manuel Roffo | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Manuel Romero | 25 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Marcos Ledesma | 30 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Matías Fonseca | 25 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Matías Gallardo | 22 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Matías Tissera | 30 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Nicolás Guerra | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |