
Asociación de Fomento Deportivo Riestra Barrio Colón
40 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 33
- Tuổi trung bình
- 29,7
- Cầu thủ ngoại
- 3 (9,1%)
- Sân vận động
- Guillermo Laza
- Sức chứa
- 10.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -430,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| — | Agustín Graneros | 30 | — |
| 29 | Alejo Dramisino | 26 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 10 | Alexander Díaz | 26 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 35 | Ángel Stringa | 30 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 7 | Antony Alonso | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Carlos Gugenheim | 22 | — |
| — | Carlos Quintana | 38 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 22 | Cristian Paz | 31 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 2 | Eric Tovo | 34 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 24 | Facundo Miño | 26 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 40 | Gabriel Obredor | 29 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 32 | Gonzalo Flores | 24 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 1 | Ignacio Arce | 34 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Ignacio Gariglio | 28 | — |
| 12 | Iván López | 30 | 25,0 N €Định giá thg 12 2022Định giá thg 12 2022 |
| 11 | Johnson Nsumoh | 25 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 9 | Jonathan Herrera | 35 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 21 | José María Ingratti | 26 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 19 | Juan Randazzo | 31 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 30 | Leonardo Landriel | 30 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Manuel Aiello | 22 | — |
| 36 | Mariano Bracamonte | 27 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Marino Arzamendia | 28 | — |
| 23 | Mateo Ramírez | 31 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 20 | Matías García | 30 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 31 | Mauro Smarra | 27 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 6 | Miguel Barbieri | 33 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 8 | Milton Céliz | 34 | — |
| 8 | Nicolás Benegas | 30 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 15 | Nicolás Sansotre | 33 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 16 | Nicolás Watson | 28 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 14 | Pablo Monje | 29 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 25 | Patricio Madero | 27 | — |
| 5 | Pedro Ramírez | 26 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 13 | Rodrigo Gallo | 25 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 28 | Rodrigo Sayavedra | 31 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Thiago Lauro | 21 | — |
| — | Tomás González | 23 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 4 | Yeison Murillo | 36 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 27 | Yonatan Goitía | 32 | 325,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |