
Rionegro Águilas
23 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- José Luis García
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 27,7
- Cầu thủ ngoại
- 2 (8%)
- Sân vận động
- Estadio Cincuentenario
- Sức chứa
- 4.000
Snapshot đội hình, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| — | Alberto Higgins | 21 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Andrés Álvarez | 27 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Andrés Ricaurte | 34 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Andrés Salazar | 32 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Antony Vásquez | 24 | — |
| — | Bryan Urueña | 33 | 225,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 |
| 17 | Carlos Rojas | 28 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 6 | Cristian Blanco | 27 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Cristian Caicedo | 24 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Cristián Cañozales | 27 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 5 | Diego Hernández | 26 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 26 | Dylan Lozano | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 15 | Fabián Charales | 22 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 22 | Frank Lozano | 33 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 29 | Hernán Lópes | 35 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Iván Arboleda | 30 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 16 | Jaen Pineda | 29 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 32 | Javier Mena | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | John García | 37 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 24 | Juan Avalo | 24 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Juan Roa | 31 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 30 | Nicolás Lara | 23 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 90 | Royner Benítez | 21 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |