
Club Atlético Huracán
30 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 27,8
- Cầu thủ ngoại
- 7 (23,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Tomás Adolfo Ducó
- Sức chứa
- 43.482
- Cân bằng chuyển nhượng
- +7,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alejandro Martínez | 29 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | César Ibáñez | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Daniel Zabala | 23 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Emmanuel Ojeda | 28 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Eric Ramírez | 30 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Fabio Pereyra | 36 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 52 | Facundo Kalinger | 21 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Facundo Waller | 29 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Federico Vera | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Hernán Galíndez | 39 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Hugo Nervo | 35 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Ignacio Campo | 21 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Jordy Caicedo | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Juan Bisanz | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 41 | Lautaro Mora | 21 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Leandro Lescano | 23 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Leonardo Gil | 35 | 375,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Leonardo Sequeira | 31 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Lucas Blondel | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Lucas Carrizo | 29 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Mauro Villar | 25 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Máximo Palazzo | 21 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Milton Ríos | 22 | — | — | — |
| 27 | Nazareno Durán | 22 | — | — | — |
| 30 | Nehuén Paz | 33 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Óscar Cortés | 22 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 10 | Óscar Romero | 34 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Santiago Luján | 24 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Sebastián Meza | 26 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Thaiel Peralta | 18 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |