
Gangwon Football Club
46 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 44
- Tuổi trung bình
- 23,8
- Cầu thủ ngoại
- 2 (4,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Gangneung High1 Arena
- Sức chứa
- 21.416
- Cân bằng chuyển nhượng
- -388,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Abdallah Hleihel | 25 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Abdelkarim Maamar Chaouche | 29 | — | — | — |
| 96 | Byeong-chan Choe | 30 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Byung-heon Yoo | 20 | — | — | — |
| 1 | Cheong-hyo Park | 36 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Chul Hong | 36 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Dae-won Kim | 29 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Do-hyun Kim | 22 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Dong-hyeon Kim | 29 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Eo-jin Kim | 19 | — | — | — |
| 36 | Eun-chong Hwang | 20 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Eun-ho Lee | 18 | — | — | — |
| — | Eun-seok Ko | 21 | — | — | — |
| 13 | Gi-hyuk Lee | 26 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Gun-hee Kim | 31 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Hee-do Won | 21 | — | — | — |
| 24 | Ho-yeong Park | 27 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Hyo-bin Lee | 19 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Hyun-tae Jo | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Jae-hyeon Mo | 30 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Jae-hyuck Choi | 16 | — | — | — |
| — | Jeong-hyun Lee | 19 | — | — | — |
| — | Jesse Sekidika | 30 | 500,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 6 | 0 |
| 39 | Ji-ho Lee | 24 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Ji-nam Choe | 19 | — | — | — |
| 31 | Jin-hyeok Hong | 22 | — | — | — |
| 99 | Joon-hyuck Kang | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Jun-seo Jin | 21 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Jun-seok Song | 25 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Jun-yeop Yeo | 19 | — | — | — |
| 21 | Jung-hoon Kim | 22 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Marko Tuci | 27 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 47 | Min-ha Shin | 21 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 51 | Min-kyu Cho | 23 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Min-woo Seo | 28 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Sang-hyeok Park | 24 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Seung-bin Jung | 20 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Seung-won Lee | 23 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Tae-hwan Kim | 20 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Tae-hyeok Kim | 19 | — | — | — |
| 26 | Won-woo Cho | 21 | — | — | — |
| 57 | Yong-jae Lee | 18 | — | — | — |
| — | Yoo-sung Kim | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2025Định giá thg 6 2025 | — | — |
| 97 | You-hyeon Lee | 29 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Young-jun Goh | 25 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Yun-gu Kang | 24 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |