
FC Blau-Weiss Linz
34 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Mitja Mörec
- Quy mô đội hình
- 21
- Tuổi trung bình
- 25,3
- Cầu thủ ngoại
- 4 (19%)
- Sân vận động
- Hofmann Personal Stadion
- Sức chứa
- 5.595
- Cân bằng chuyển nhượng
- +500,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Alem Pasic | 29 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Alexander Briedl | 24 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Anderson | 28 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Cheick Condé | 26 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 14 | Christopher Cvetko | 29 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | David Bumberger | 27 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | David Riegler | 23 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Dominik Reiter | 28 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Elias Bakatukanda | 22 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Fabio Varesi-Strauss | 32 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Felix Gerstmayer | 22 | — | — | — |
| 5 | Isak Dahlqvist | 25 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Jakob Knollmüller | 23 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | João Luiz | 27 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Kevin Radulovic | 24 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Mamadou Fofana | 26 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Manuel Maranda | 29 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Marcel Schantl | 26 | — | — | — |
| 35 | Mario Kvesa | 22 | — | — | — |
| 16 | Martin Moormann | 25 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Matthias Wetschka | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Muharem Huskovic | 23 | — | — | — |
| 30 | Nico Maier | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 58 | Nico Mantl | 26 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 0 |
| 8 | Oliver Wähling | 27 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Paul Mensah | 26 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Ronivaldo | 37 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Shon Weissman | 30 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 60 | Simon Pirkl | 29 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Simon Seidl | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Thomas Goiginger | 33 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Thomas Turner | 28 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Valentin Oelz | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Viktor Baier | 21 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |