
Football Club Mito HollyHock
43 cầu thủ
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Arata Watanabe | 31 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Chihiro Kato | 27 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Danilo | 29 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Hayata Yamamoto | 23 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Hiroshi Iwasaki | 23 | — | — | — |
| — | Jakub Slowik | 35 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| — | Kaito Taniguchi | 31 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Keisuke Tada | 24 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kenta Itakura | 24 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kiichi Yamazaki | 24 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kirato Sasaki | 23 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kishin Gokita | 22 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kishin Shimatani | 18 | — | — | — |
| — | Koki Ando | 19 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Konosuke Nishikawa | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Koshi Osaki | 28 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kotaro Uchino | 22 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| — | Kotatsu Kawakami | 24 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Koya Okuda | 31 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Malick Fofana | 26 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Matheus Leiria | 31 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Minato Kamiyama | 19 | — | — | — |
| — | Mizuki Arai | 29 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Motoki Nishihara | 19 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Patryck | 28 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Rei Ieizumi | 26 | — | — | — |
| — | Ryo Nemoto | 26 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Ryusei Haruna | 22 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Seiya Inoue | 26 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Sho Omori | 27 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Shohei Aihara | 30 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Shota Yamashita | 18 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Shuhei Matsubara | 34 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Taishi Semba | 27 | 275,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Takahiro Iida | 32 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Takeshi Ushizawa | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Takumi Mase | 28 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Uwabright Hayakawa | 19 | — | — | — |
| — | Yasuki Kimoto | 33 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Yoshiki Torikai | 28 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Yu Funabashi | 24 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Yuto Nagao | 25 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Yuto Yamashita | 30 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |