
Swansea City
11 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 22
- Tuổi trung bình
- 24,8
- Cầu thủ ngoại
- 17 (77,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium
- Sức chứa
- 21.088
- Cân bằng chuyển nhượng
- +8,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 17/18
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ben Cabango | 26 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 15 | Cameron Burgess | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 2 |
| 30 | Ethan Galbraith | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 1 |
| 10 | Ji-sung Eom | 24 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 1 |
| 22 | Lawrence Vigouroux | 32 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Leo Walta | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Liam Cullen | 27 | 3,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 6 | Marko Stamenić | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 7 | Melker Widell | 24 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 23 | Ricardo SantosCape VerdeHậu vệ | 31 | — | — | — |
| 9 | Zan Vipotnik | 24 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 2 |