
Alianza FC
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Hubert Bodhert
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 27,6
- Cầu thủ ngoại
- 2 (7,1%)
- Sân vận động
- Estadio Armando Maestre Pavajeau
- Sức chứa
- 11.500
Snapshot đội hình, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| 77 | Ayron del Valle | 37 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Carlos Esparragoza | 27 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 14 | Charly Villegas | 21 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Diego Torres | 22 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Eduar Esteban | 26 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Eduard Banguero | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Ever Meza | 26 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Fabián Cantillo | 29 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 17 | Felipe Pardo | 36 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Francesco Fiorelli | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Israel Alba | 31 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 7 | Jair Castillo | 29 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 6 | Jesús Figueroa | 30 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 8 | Jesús Muñoz | 24 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Jhildrey Lasso | 24 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 1 | Johan Wallens | 34 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 25 | Josy Pérez | 26 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 12 | Juan Camilo Chaverra | 33 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Juan Pablo Arcila | 26 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Juan Viveros | 22 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 3 | Kevin Moreno | 26 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 16 | Leonardo Saldaña | 36 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Leyner Palacios | 22 | — |
| — | Misael Martínez | 28 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 5 | Pedro Franco | 35 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 11 | Sergio Aponzá | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 33 | Wiston Fernández | 28 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Yeiner Londoño | 25 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 60 | Yilson Rosales | 25 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |