
Millonarios FC
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Alberto Gamero
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 30,0
- Cầu thủ ngoại
- 5 (17,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho (El Campín)
- Sức chứa
- 36.343
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,1 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2025
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Álex Castro | 32 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Alex Moreno | 24 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Andrés Llinás | 29 | 1,4 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Beckham Castro | 23 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Carlos Sarabia | 21 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Daniel Ruiz | 25 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 20 | Danovis Banguero | 36 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Darwin Quintero | 39 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | David Silva | 39 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Dewar Victoria | 25 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Diego Novoa | 37 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Edgar Elizalde | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Francisco Chaverra | 26 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Guillermo de Amores | 31 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Javier Burrai | 35 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Jorge Arias | 33 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Juan Carlos Pereira | 33 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Julián Angulo | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Leonardo Castro | 34 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Mateo García | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Nicolás Giraldo | 33 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Rodrigo Contreras | 30 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Rodrigo Ureña | 33 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Samuel Martín | 20 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Santiago Giordana | 31 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Sebastián Valencia | 30 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Sebastián Viveros | 21 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Sergio Mosquera | 32 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Stiven Vega | 28 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |