
Lech Poznan
38 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Niels Frederiksen
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 25,3
- Cầu thủ ngoại
- 16 (57,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 6
- Sân vận động
- Enea Poznań
- Sức chứa
- 42.837
- Cân bằng chuyển nhượng
- -5,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Afonso Sousa | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 3 | Alex Douglas | 25 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 8 | Ali Gholizadeh | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 43 | Antoni Kozubal | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 16 | Antonio Milic | 32 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 1 |
| 21 | Bartłomiej Barański | 19 | — | 1 | 0 |
| 41 | Bartosz Mrozek | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 18 | Bartosz Salamon | 35 | 400,0 N €Định giá thg 10 2023Định giá thg 10 2023 | — | — |
| 19 | Bryan Fiabema | 23 | 300,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 5 | 0 |
| 11 | Daniel Håkans | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Elias Andersson | 30 | 350,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 24 | Filip Jagiełło | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 2 |
| 17 | Filip Szymczak | 24 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 23 | Gísli Thórdarson | 22 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 90 | Hubert Janyszka | 17 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | João Moutinho | 28 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 2 | Joel Pereira | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 1 |
| 54 | Kamil Jakóbczyk | 18 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 56 | Kornel Lisman | 20 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 1 |
| 31 | Krzysztof Bąkowski | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Leo Bengtsson | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 2 |
| 77 | Luis Palma | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 33 | Mateusz Pruchniewski | 19 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 72 | Mateusz Skrzypczak | 26 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 15 | Michał Gurgul | 20 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 9 | Mikael Ishak | 33 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 6 |
| 99 | Pablo Rodríguez | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 10 | Patrik Wålemark | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Plamen Andreev | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Radosław Murawski | 32 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Robert Gumny | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 53 | Sammy Dudek | 18 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 88 | Taofeek Ismaheel | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Timothy Ouma | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 44 | Tymoteusz Gmur | 18 | — | — | — |
| 27 | Wojciech Mońka | 19 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 17 | Wojciech Szymczak | 18 | — | — | — |
| 7 | Yannick Agnero | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |