
Viking Fotballklubb
25 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 26,1
- Cầu thủ ngoại
- 7 (28%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Lyse Arena
- Sức chứa
- 15.900
- Cân bằng chuyển nhượng
- -1,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Anders Bærtelsen | 26 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 1 |
| 1 | Arild Østbø | 35 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 17 | Edvin Austbø | 21 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 2 |
| 6 | Gianni Stensness | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Henrik Falchener | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 5 | Henrik Heggheim | 25 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 2 | Herman Haugen | 26 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 11 | Hilmir Rafn Mikaelsson | 22 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 2 |
| 33 | Jakob Segadal Hansen | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 8 | Joe Bell | 27 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 42 | Kelvin Frimpong | 18 | — | — | — |
| 7 | Kristoffer Askildsen | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 28 | Kristoffer Haugen | 32 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 30 | Lubomir Belko | 24 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 4 | Martin Ove Roseth | 28 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 23 | Niklas Fuglestad | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 15 | Ola Visted | 21 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Peter Christiansen | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 26 | Simen Kvia-Egeskog | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 18 | Sondre Bjørshol | 32 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 1 |
| 29 | Tobias Moi | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 24 | Vetle Auklend | 21 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 14 | Veton Berisha | 32 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 3 | Viljar Vevatne | 31 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 10 | Zlatko Tripic | 33 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 1 |