
D.C. United
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 25,9
- Cầu thủ ngoại
- 12 (46,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Audi Field
- Sức chứa
- 20.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -11,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Aarón Herrera | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Alex Bono | 32 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Andre Dozzell | 27 | — | 2 | 0 |
| 23 | Brandon Servania | 27 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Caden Clark | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Conner Antley | 31 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Gabriel Pirani | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Gabriel Segal | 25 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Garrison Tubbs | 24 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 48 | Gavin Turner | 19 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Grant Leveille | 18 | — | — | — |
| 19 | Hakim Karamoko | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Hosei Kijima | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Jackson Hopkins | 22 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Jacob Murrell | 22 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Jared Stroud | 30 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Jordan Farr | 31 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Keisuke Kurokawa | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Kye Rowles | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Lucas Bartlett | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Matti Peltola | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Nikola Marković | 22 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Oscar Avilez | 16 | — | — | — |
| 7 | Peglow | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Sean Johnson | 37 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Sean Nealis | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Silvan Hefti | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Tai Baribo | 28 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |