
Club Atlético Barracas Central
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 28,8
- Cầu thủ ngoại
- 7 (24,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Claudio Chiqui Tapia
- Sức chứa
- 18.000
Snapshot đội hình, mùa 2026
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| — | Carlos Arce | 36 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 4 | Damián Martínez | 36 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 5 | Dardo Miloc | 35 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 24 | Enzo Taborda | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 32 | Fernando Tobio | 36 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 37 | Gastón Campi | 35 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 33 | Gonzalo Maroni | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 9 | Gonzalo Morales | 23 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 16 | Iván Guaraz | 21 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 10 | Iván Tapia | 27 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 20 | Jhonatan Candia | 31 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 1 | Juan Espínola | 31 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 38 | Juan Pablo Insúa | 21 | — |
| 14 | Kevin Jappert | 22 | 2,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 21 | Lucas Gamba | 39 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 18 | Manuel Duarte | 25 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 30 | Marcelo Miño | 29 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 79 | Maximiliano Puig | 26 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 2 | Nicolás Capraro | 28 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 31 | Nicolás Demartini | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 11 | Norberto Briasco | 30 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 13 | Rafael Barrios | 33 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 6 | Rodrigo Insúa | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 36 | Tomás Lavezzi | 21 | — |
| 8 | Tomás Porra | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 23 | Wilfredo Rivera | 22 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 25 | Yeison Gordillo | 34 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 15 | Yonatthan Rak | 33 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |