
SV Ried
34 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Maximilian Senft
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 24,2
- Cầu thủ ngoại
- 8 (28,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- BWT X Oberösterreichische Arena
- Sức chứa
- 7.300
- Cân bằng chuyển nhượng
- +1,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Leitner | 32 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Ante Bajic | 31 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Antonio Van Wyk | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Christopher Wernitznig | 36 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Conrad Scholl | 19 | — | — | — |
| 25 | Dominik Kirnbauer | 24 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Dominik Stöger | 20 | 10,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Ekain Azkune | 25 | — | — | — |
| 47 | Evan Eghosa Aisowieren | 21 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Fabian Rossdorfer | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 77 | Felix Wimmer | 28 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Jonas Mayer | 22 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Jonathan Scherzer | 31 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Joris Boguo | 18 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Jussef Nasrawe | 19 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Kingstone Mutandwa | 23 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 40 | Leonit ZeqiriKosovoTiền vệ | 17 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Loiange Ondoa | 21 | — | — | — |
| 36 | Marcel Köstenbauer | 25 | 75,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 10 | Mark Grosse | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Martin Rasner | 31 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Matej Cechal | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Michael Sollbauer | 36 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Nermin Mesic | 20 | — | — | — |
| — | Nevio Zotz | 19 | — | — | — |
| 28 | Nicolas Bajlicz | 22 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Nikki Havenaar | 31 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Oliver Steurer | 31 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Peter Kiedl | 22 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Philip Weissenbacher | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Philipp Pomer | 29 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Raphael Pesu | 17 | — | — | — |
| 9 | Saliou Sané | 34 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Yusuf Maart | 31 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |