
Idrettsklubben Start
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 25,5
- Cầu thủ ngoại
- 11 (39,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Sparebanken Sør Arena
- Sức chứa
- 14.300
- Cân bằng chuyển nhượng
- +1,1 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Ahmed Adebayo | 24 | — | — | — |
| 7 | Alexander Gurendal | 21 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Altin Ujkani | 26 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Deni Dashaev | 21 | — | — | — |
| 11 | Eirik Schulze | 33 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Erlend Dahl Reitan | 29 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 23 | Erlend Segberg | 29 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Felix Kutsche Eriksen | 20 | — | — | — |
| 37 | Filip Strømland Lien | 17 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Fredrik Pålerud | 32 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Håkon Lorentzen | 29 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Jacob Pryts | 28 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | James Ampofo | 22 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Jasper Silva Torkildsen | 22 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Jesper Cornelius | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Johan Meyer | 22 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | John Olav Norheim | 31 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Kristoffer Tønnessen | 28 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Lukas Hjelleset Gausdal | 19 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Marius Nordal | 19 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Markus Soomets | 26 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Mikael Ugland | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Omar Jebali | 26 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Ousmane Diallo | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Sebastian Griesbeck | 35 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Steve Mvoué | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Storm Strand-Kolbjørnsen | 22 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Terry Benjamin | 22 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Tom Strannegård | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |