
Mjällby Almänna Idrottsförening
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 24,3
- Cầu thủ ngoại
- 11 (39,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 6
- Sân vận động
- Strandvallen
- Sức chứa
- 7.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,6 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Abdoulie Manneh | 22 | 2,5 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 5 | Abdullah Iqbal | 24 | 2,2 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 23 | Áki Samuelsen | 22 | 700,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 35 | Alexander Lundin | 33 | 100,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| — | Ali Youssef | 26 | — | — | — |
| — | Amar Dzevlan | 23 | 25,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 4 | Axel Norén | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 15 | Bork Bang-Kittilsen | 21 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 3 | Christian Tchouante | 20 | 250,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 17 | Elliot Stroud | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Hugo Fagerberg | 22 | 25,0 N €Định giá thg 12 2023Định giá thg 12 2023 | — | — |
| 21 | Ibrahim Adewale | 20 | 200,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 18 | Jacob Bergström | 31 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 10 | Jeppe Kjær | 22 | 800,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 22 | Jesper Gustavsson | 31 | 600,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 2 | Ludvig Svanberg | 23 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 27 | Ludvig Tidstrand | 21 | 200,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 6 | Ludwig Malachowski Thorell | 21 | 550,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 20 | Måns Isaksson | 19 | 200,0 N €Định giá thg 12 2023Định giá thg 12 2023 | — | — |
| — | Martin Agnarsson | 22 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 25 | Max Nielsen | 21 | 400,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | 1 | 0 |
| 29 | Olle Lindberg | 19 | — | — | — |
| 23 | Olle Nilsson Löv | 18 | — | — | — |
| 13 | Robin Wallinder | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 39 | Romeo Arrhenius Leandersson | 18 | 600,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 8 | Teo Helge | 21 | — | — | — |
| 11 | Timo Stavitski | 27 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 24 | Tom Pettersson | 36 | 200,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 33 | Tony Miettinen | 24 | 450,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 7 | Viktor Gustafson | 31 | 750,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 14 | Villiam Granath | 28 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| — | Zebedee Kennedy | 16 | — | — | — |