
Al-Taawoun Football Club
30 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 26,7
- Cầu thủ ngoại
- 12 (42,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 6
- Sân vận động
- Al-Taawoun Club Stadium
- Sức chứa
- 5.961
- Cân bằng chuyển nhượng
- +20,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Abdalellah Hawsawi | 25 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Abdulfattah Adam | 31 | — | — | — |
| 44 | Abdulmalik Al-Marwani | 21 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Abdulquddus Atiah | 29 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 98 | Abdulrahman Al-Ghamdi | 20 | — | — | — |
| 25 | Abdulrahman Al-Senaidi | 20 | — | — | — |
| 29 | Ahmed Bahusayn | 25 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Andrei Girotto | 34 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Angelo FulginiNew CaledoniaTiền vệ | 30 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 1 |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | 30 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 66 | Bassam Al-Hurayji | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Biel | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 19 | Cristhoper Zambrano | 22 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Fahad Al-Jumaiya | 31 | — | — | — |
| 8 | Flávio | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Ibrahim Al-Shuail | 31 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 70 | Keshim Al-Qahtani | 26 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Mailson | 30 | 3,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 88 | Marin Petkov | 22 | 3,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Mohammed Al-Kuwaykibi | 31 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Mohammed Mahzari | 24 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 55 | Mohammed Waleed Al-Dossary | 25 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Moustapha Sémbène | 20 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Musa Barrow | 27 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Muteb Al-Mufarrij | 30 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 43 | Nawaf Al-Hwairi | 17 | — | — | — |
| 16 | Renne Rivas | 23 | — | — | — |
| 10 | Roger Martínez | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Turki Al-Shaifan | 21 | — | — | — |
| 6 | Victor Hugo | 22 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |