Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

AFC Unirea 04 Slobozia

41 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Andrei Prepeliță
Quy mô đội hình
23
Tuổi trung bình
25,9
Cầu thủ ngoại
6 (26,1%)
Sân vận động
1 Mai
Sức chứa
6.000

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 2025

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
77Adnan AganovicCroatiaTiền vệ38300,0 N €Định giá thg 6 2023——
25Alexandru AlbuRomaniaTiền vệ33250,0 N €Định giá thg 6 2026——
—Alexandru BădescuRomania18———
2Andrei DorobanțuRomaniaHậu vệ22400,0 N €Định giá thg 6 2026——
11Andrei DraguRomaniaHậu vệ26400,0 N €Định giá thg 6 2026——
98Christ AfalnaCameroonTấn công28500,0 N €Định giá thg 6 2026——
10Constantin TomaRomaniaHậu vệ3925,0 N €Định giá thg 6 2026——
—Costi NaeRomania18———
23Cristi BărbuţRomaniaTấn công31200,0 N €Định giá thg 6 2026——
29Daniel ȘerbănicăRomaniaHậu vệ30350,0 N €Định giá thg 6 2026——
12Denis RusuMoldovaThủ môn36100,0 N €Định giá thg 6 2026——
77Denis YanakovUkrainaTấn công27150,0 N €Định giá thg 6 2026——
7Eduard FlorescuRomaniaTấn công29400,0 N €Định giá thg 6 2026——
98Esteban OrozcoGuinea Xích ĐạoHậu vệ28200,0 N €Định giá thg 6 2026——
21Florinel IbrianRomaniaHậu vệ33100,0 N €Định giá thg 6 2026——
19Guy DahanIsraelTấn công26150,0 N €Định giá thg 6 202621
27Ion GurăuRomaniaThủ môn27———
8Ionuț CoadăRomaniaTiền vệ28150,0 N €Định giá thg 6 2026——
4Ionuț DinuRomaniaHậu vệ28400,0 N €Định giá thg 6 2026——
77Jayson PapeauPhápTấn công30350,0 N €Định giá thg 6 2026——
15Jekob JenoNew CaledoniaTiền vệ26———
6Marius AntocheRomaniaHậu vệ34200,0 N €Định giá thg 6 2026——
16Marius LupuRomaniaTấn công27———
22Mihăiță LemnaruRomaniaTiền vệ2625,0 N €Định giá thg 6 2026——
14Nicolae CarnatRomaniaTấn công28150,0 N €Định giá thg 6 2026——
3Oleksandr SafronovUkrainaHậu vệ27300,0 N €Định giá thg 6 2026——
18Patrick DulceaRomaniaTiền vệ21250,0 N €Định giá thg 6 2026——
—Patrik GrădinaruRomania19———
20Radu NegruRomaniaHậu vệ27———
17Rafael GaruttiBrazilHậu vệ2725,0 N €Định giá thg 6 2026——
14Raul IancuRomaniaTiền vệ2110,0 N €Định giá thg 5 2024——
19Raul RotundRomaniaTấn công20———
26Renato EspinosaPeruTấn công28350,0 N €Định giá thg 6 2026——
12Robert PopaRomaniaThủ môn23200,0 N €Định giá thg 6 2026——
13Ronaldo DeaconuRomaniaTiền vệ29———
9Said Ahmed SaidItalyTấn công3350,0 N €Định giá thg 6 2026——
—Silviu TănaseRomaniaTấn công18———
1Ștefan CiupercăRomaniaThủ môn2110,0 N €Định giá thg 5 2024——
30Teodor LunguMoldovaTiền vệ31300,0 N €Định giá thg 6 202630
5Valon HamdiuKosovoTiền vệ28———
24Vlad PopRomaniaTiền vệ26350,0 N €Định giá thg 6 2026——