
FCV Farul Constanta
50 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Ianis Zicu
- Quy mô đội hình
- 42
- Tuổi trung bình
- 24,7
- Cầu thủ ngoại
- 11 (26,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Central - Complex Gheorghe Hagi
- Sức chứa
- 4.554
- Cân bằng chuyển nhượng
- +200,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexandru Buzbuchi | 32 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Alexandru Goncear | 17 | — | — | — |
| 31 | Alexandru Ișfan | 26 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Alexandru Telehoi | 17 | — | — | — |
| 50 | André Seruca | 25 | 150,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 3 | 0 |
| — | Andrei Oancea | 17 | — | — | — |
| 24 | Boban Nikolov | 32 | — | — | — |
| 15 | Bogdan Țîru | 32 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Costyn Gheorghe | 18 | — | — | — |
| 11 | Cristian Ganea | 34 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 97 | Cristian Sima | 19 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Dan Nechifor | 19 | — | — | — |
| 22 | Dan Sîrbu | 23 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | David Barbu | 18 | — | — | — |
| 98 | David Maftei | 22 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | David Păcuraru | 20 | — | — | — |
| — | David Pătru | 18 | — | — | — |
| — | Dragoș Râpeanu | 19 | — | — | — |
| 20 | Eduard Radaslavescu | 22 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Eric Șomandru | 19 | — | — | — |
| 2 | Fabinho | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 16 | Gabriel Buta | 24 | — | — | — |
| 15 | Gabriel Dănuleasă | 23 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Gabriel Iancu | 32 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Gustavo Marins | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Ianis Avrămescu | 17 | — | — | — |
| 27 | Ionuț Cojocaru | 23 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Ionuț Larie | 39 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Ionuț Vînă | 31 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Iustin Doicaru | 19 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Jakub Vojtus | 32 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | John Dumitra | 19 | — | — | — |
| 25 | Jovan Marković | 25 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Luca Banu | 21 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Lucas Pellegrini | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Matei Berchez | 18 | — | — | — |
| 30 | Narek Grigoryan | 25 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Nicolas Constantinescu | 20 | — | — | — |
| 80 | Nicolas Popescu | 23 | — | — | — |
| — | Patrick Budescu | 16 | — | — | — |
| 12 | Rafael Munteanu | 20 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Ramalho | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Rareș Fotin | 19 | — | — | — |
| 68 | Răzvan Ducan | 25 | — | — | — |
| 99 | Răzvan Marincean | 17 | — | — | — |
| 7 | Răzvan Tănasă | 23 | 850,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Ricardo Căldăraru | 18 | — | — | — |
| 5 | Ștefan Duțu | 22 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 93 | Steve FurtadoCape VerdeHậu vệ | 31 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Victor Dican | 25 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |