
Gwangju Football Club
36 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 37
- Tuổi trung bình
- 26,0
- Cầu thủ ngoại
- 6 (16,2%)
- Sân vận động
- Gwangju World Cup Stadium
- Sức chứa
- 39.655
- Cân bằng chuyển nhượng
- +857,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Adriel Ba Loua | 30 | — | — | — |
| 26 | Bae-hyeon Gong | 19 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 40 | Chang-moo Shin | 34 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Dong-hwa Kim | 23 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Emir Saitoski | 23 | — | — | — |
| 79 | Gyu-min Jung | 19 | — | — | — |
| — | Ha-jong Oh | 23 | — | — | — |
| 21 | Hee-dong Roh | 24 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Hólmbert Aron Fridjónsson | 33 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 42 | Hui-su Kang | 23 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Hyeok-joo An | 22 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Je-ho Yu | 26 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Ji-hun Joung | 22 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Jin-ho Kim | 26 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Jin-woo Bae | 24 | — | — | — |
| — | John Iredale | 27 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 1 | Kyeong-min Kim | 34 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Kyoung-rok Choi | 31 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Min-ki Lee | 33 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 88 | Min-seo Moon | 22 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Sang-gi Min | 35 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Se-jong Ju | 35 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Seok-hwan Jang | 21 | — | — | — |
| — | Seung-kyum Im | 31 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Seung-un Ha | 28 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Sung-hoon Kwak | 20 | 50,0 N €Định giá thg 12 2023Định giá thg 12 2023 | — | — |
| 28 | Sung-hyun Park | 17 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Sung-yun Kwon | 25 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Teun van Grunsven | 26 | — | 1 | 0 |
| — | Won-jae Park | 32 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Woo-jin Kim | 21 | — | — | — |
| 24 | Yong-hyuk Kim | 19 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 99 | Yong-jun Hong | 23 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Yoon-sung Lee | 21 | 25,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 6 | Young-kyu Ahn | 36 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Yun-ho Kim | 19 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |