
Fortaleza CEIF
27 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Sebastián Oliveros
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 24,8
- Cầu thủ ngoại
- 4 (14,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Parque Estadio Olaya Herrera
- Sức chứa
- 2.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- +1,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2025
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andrés Amaya | 25 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Andrés Arroyo | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Andy Batioja | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Cristian Orozco | 18 | — | — | — |
| 12 | Cristian Santander | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | David Ramírez | 24 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Franco Pulicastro | 27 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Ítalo Montaño | 27 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Jerónimo Barrera | 22 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Jhoiner Salas | 22 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Jhon Balanta | 28 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 35 | Jhon Martínez | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Jhon Solís | 27 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Jhon Velásquez | 31 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| — | Jhonier Blanco | 25 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Joan Cajares | 23 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Jonathan Marulanda | 30 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Kevin Balanta | 22 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Leonardo Pico | 34 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Michael Barragán | 22 | — | — | — |
| — | Miguel Silva | 26 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Richardson Rivas | 21 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Santiago Cuero | 22 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Sebastián Herrera | 31 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Sebastián Navarro | 26 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Sebastián Ramírez | 20 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Yesid Díaz | 29 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |