
FK Radnik Surdulica
38 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Marko Jaksic
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 23,7
- Cầu thủ ngoại
- 8 (27,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Gradski stadion Surdulica
- Sức chứa
- 3.312
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Aleksandar Pejovic | 35 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Andrija Lazarevic | 22 | — | — | — |
| 44 | Andrija Milicevic | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Axel Urie | 27 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 92 | Ayouba KosiahLiberiaTấn công | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Borko Duronjic | 29 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 49 | Darije Markocevic | 20 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | David Stojanovic | 24 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Dino Dolmagic | 32 | — | — | — |
| 88 | Djordje Jovanovic | 25 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Douglas Owusu | 20 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 47 | Emmanuel Quarshie | 19 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Evgeniy Pavlov | 35 | 150,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 1 | Filip Samurovic | 24 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Haris Hajdarevic | 27 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Igor Ivanovic | 29 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Lazar Radojicic | 23 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Lazar Stojanovic | 26 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Luka Puzovic | 22 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Luka Zoric | 28 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 30 | Martin Novakovic | 25 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 66 | Mateja Gasic | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Mladjan Stevanovic | 31 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Pedro Empis | 29 | — | — | — |
| 37 | Sadick Abubakar | 28 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Sandro Trémoulet | 26 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 80 | Savo Raskovic | 24 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Stefan Ilic | 25 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Stefan Randjelovic | 27 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 91 | Stefan Vidakovic | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Stephen Chinedu | 26 | — | 2 | 0 |
| 25 | Teo Lakic | 18 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Uros Blagojevic | 24 | — | — | — |
| 22 | Uros Filimonovic | 20 | — | — | — |
| 21 | Uros Filipovic | 20 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Uros Ilic | 20 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Vladimir Petrovic | 29 | — | — | — |
| 9 | Vukasin Bogdanovic | 23 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |