
Lillestrøm Sportsklubb
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 25,9
- Cầu thủ ngoại
- 11 (40,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Åråsen stadion
- Sức chứa
- 11.637
- Cân bằng chuyển nhượng
- -260,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Angelos Chaminta | 19 | — | — | — |
| 19 | Camil Jebara | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Efe Lucky | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Eric Kitolano | 29 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Espen Garnås | 31 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Felix Vá | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Frederik Elkær | 24 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Gustav Nordh | 26 | — | — | — |
| 14 | Gustav Nyheim | 20 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Harald Woxen | 18 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | John Kitolano | 26 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Kevin Krygård | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Kparobo Arierhi | 19 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Lars Ranger | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Linus Alperud | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Lucas Svenningsen | 19 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Markus Karlsbakk | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Markus Wæhler | 19 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Pontus Dahlberg | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Ruben Gabrielsen | 34 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Salieu Drammeh | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Sander Moen Foss | 27 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Stefan Hagerup | 32 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Sturla Ottesen | 25 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Thomas Lehne Olsen | 35 | 325,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Ulrik Yttergård Jenssen | 30 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 26 | Yaw Paintsil | 27 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Ylldren IbrahimajKosovoTiền vệ | 30 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |