
Ulsan Hyundai Football Club
34 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 34
- Tuổi trung bình
- 27,4
- Cầu thủ ngoại
- 8 (23,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Ulsan Munsu Football Stadium
- Sức chứa
- 44.474
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Benji Michel | 28 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| — | Byeong-keun Hwang | 32 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Darijan Bojanic | 31 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 10 | Dong-gyeong Lee | 29 | 1,6 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 97 | Erick Farias | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 24 | Gyu-sung Lee | 32 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Hui-gyun Lee | 28 | 325,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 21 | Hyeon-woo Jo | 35 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Hyun-taek Cho | 25 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 72 | In-woo Back | 19 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Jae-ik Lee | 27 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Jae-sang Jeong | 22 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Jin-hyun Lee | 29 | 325,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 1 |
| 2 | Jong-gyu Yoon | 28 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Ju-ho Choi | 18 | — | — | — |
| 23 | Jung-in Moon | 28 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Marcão | 32 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 66 | Milosz Trojak | 32 | 325,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 22 | Min-hyuk Lee | 24 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 43 | Min-seo Jo | 21 | — | — | — |
| 4 | Myeong-kwan Seo | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Pedrinho | 24 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 77 | Sang-min Sim | 33 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Sang-woo Kang | 32 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 96 | Seok-hyeon Choi | 23 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 25 | Seong-bin Jung | 19 | — | — | — |
| 13 | Seong-min Ryu | 22 | — | — | — |
| 15 | Seung-hyun Jung | 32 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Si-young Jang | 24 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Thomas Oude Kotte | 30 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Woo-jin Park | 23 | — | — | — |
| 99 | Yago Cariello | 27 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Yool Heo | 25 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Young-gwon Kim | 36 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |