
KV Mechelen
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Frederik Vanderbiest
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 22,6
- Cầu thủ ngoại
- 18 (62,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Achter de Kazerne
- Sức chứa
- 16.672
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Amine Ouahabi | 18 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Axel Willockx | 19 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Benito Raman | 31 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 3 |
| 11 | Bilal Bafdili | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 1 |
| 38 | Bill Antonio | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 28 | Bouke Boersma | 21 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 29 | Dikeni Salifou | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 0 |
| 6 | Fredrik Hammar | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 1 |
| 4 | Gora Diouf | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 1 |
| 21 | Halil Özdemir | 21 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 12 | Hassane Bandé | 27 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 18 | Ian Struyf | 19 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 0 |
| 3 | José Marsà | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 1 |
| 27 | Keano Vanrafelghem | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 3 |
| 19 | Kerim Mrabti | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 5 |
| 20 | Lion Lauberbach | 28 | 1,7 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 22 | 6 |
| 22 | Lovro Golic | 20 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Maksim Kireev | 22 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 17 | Mathis Servais | 21 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 2 |
| 34 | Mauro Lenaerts | 19 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Moncef Zekri | 18 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 0 |
| 8 | Mory Konaté | 32 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 1 |
| 9 | Myron van Brederode | 23 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 7 |
| 13 | Nacho Miras | 29 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 11 | Nikola Storm | 31 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 4 |
| 1 | Ortwin De Wolf | 29 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 77 | Patrick Pflücke | 29 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 3 |
| 17 | Rafik Belghali | 24 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 2 |
| 2 | Redouane Halhal | 23 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 1 |
| 5 | Ryan Teague | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 7 | Thérence Koudou | 21 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 4 |
| 15 | Tijn Van Ingelgom | 19 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Tommy St. Jago | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 0 |
| 44 | Xander van der Velde | 20 | — | — | — |
| 34 | Xavi Everaert | 19 | — | — | — |