
Sportclub Rheindorf Altach
23 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 26,4
- Cầu thủ ngoại
- 11 (40,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Schnabelholz
- Sức chứa
- 8.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- +169,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Alexander Gorgon | 37 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 40 | Anteo Fetahu | 24 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Benedikt Zech | 35 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Daniel Antosch | 26 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Dejan Stojanovic | 33 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Diego Madritsch | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Elias Scherf | 23 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Erkin Yalcin | 22 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Filip Milojevic | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Luca Kronberger | 24 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Lukas Gugganig | 31 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Lukas Jäger | 32 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Marlon Mustapha | 25 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 1 |
| 8 | Mike-Steven Bähre | 31 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Mohamed Ouédraogo | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Ousmane Diawara | 26 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Patrick Greil | 30 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Paul Piffer | 20 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Rassa Rahmani | 26 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Salif Tietietta | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Sandro Ingolitsch | 29 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Vesel DemakuKosovoTiền vệ | 26 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Yann Massombo | 26 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |