
Kalmar Fotbollförening
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 24,7
- Cầu thủ ngoại
- 11 (40,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Guldfågeln Arena
- Sức chứa
- 12.182
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Abdi Sabriye | 24 | 100,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 21 | Abdussalam Magashy | 28 | 200,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 47 | Aboubacar Keita | 26 | 550,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 20 | Achraf Dari | 27 | 1,2 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 3 | 0 |
| — | Alexander Almqvist | 26 | — | — | — |
| 11 | Anthony Olusanya | 26 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 17 | Carl Gustafsson | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 32 | Casper Andersson | 21 | 100,0 N €Định giá thg 12 2023Định giá thg 12 2023 | — | — |
| 24 | Charles Sagoe Jr | 22 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 13 | Charlie Rosenqvist | 19 | — | — | — |
| 14 | Elion Imeri | 17 | — | — | — |
| 70 | Emeka Nnamani | 24 | 275,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 30 | Jakob Kindberg | 32 | 150,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 39 | Lars Sætra | 35 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| — | Malcolm Stolt | 25 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 10 | Marius Söderbäck | 22 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 1 |
| 5 | Melker Hallberg | 30 | 700,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 7 | Nassef Chourak | 22 | 350,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 23 | Robert Gojani | 33 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 4 | Rony Jansson | 22 | 350,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 1 | Samuel Brolin | 26 | 750,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 3 | Sivert Øverby | 27 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 18 | Sodiq Lawal | 18 | — | — | — |
| 2 | Victor Larsson | 26 | 800,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| — | Ville Nilsson | 22 | 25,0 N €Định giá thg 12 2023Định giá thg 12 2023 | — | — |
| 6 | Vilmer Tyrén | 21 | — | — | — |
| — | William Andersson | 20 | 175,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 16 | Wilmer Andersson | 21 | 25,0 N €Định giá thg 12 2023Định giá thg 12 2023 | — | — |
| 12 | Zakarias Råvik | 20 | 100,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |