
CD Cruz Azul
42 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Nicolás Larcamón
- Quy mô đội hình
- 24
- Tuổi trung bình
- 26,2
- Cầu thủ ngoại
- 10 (41,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Universitario
- Sức chứa
- 62.700
- Cân bằng chuyển nhượng
- +5,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Agustín Palavecino | 29 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| — | Alex Gutiérrez | 18 | — | — | — |
| 17 | Amaury García | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 194 | Amaury Morales | 20 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Andrés Gudiño | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Andrés Montaño | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Ángel Sepúlveda | 35 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 170 | Ariel Castro | 21 | — | — | — |
| — | Bruno Salgado | 21 | — | — | — |
| 210 | Bryan Gamboa | 24 | — | — | — |
| 19 | Carlos Rodríguez | 29 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Carlos Rotondi | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Carlos Vargas | 27 | — | — | — |
| 11 | Christian Ebere | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Cristian Jiménez | 24 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Diego Ramírez | 22 | — | — | — |
| 239 | Diego Valdez | 20 | — | — | — |
| 30 | Emmanuel Ochoa | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 200 | Emmanuel Sánchez | 20 | — | — | — |
| 6 | Érik Lira | 26 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Fernando Sámano | 24 | — | — | — |
| 21 | Gabriel Fernández | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Gonzalo Piovi | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Ignacio Rivero | 34 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Íñigo Cuesta | 21 | — | — | — |
| 197 | Iván Silva | 20 | — | — | — |
| 193 | Jaziel Mendoza | 21 | — | — | — |
| 16 | Jeremy Márquez | 26 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Jesús Orozco Chiquete | 24 | 5,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Jorge Rodarte | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Jorge Sánchez | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | José Paradela | 27 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 209 | Josué Díaz | 22 | — | — | — |
| 23 | Kevin Mier | 26 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Lorenzo Faravelli | 33 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Luka Romero | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 214 | Mateo Levy | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Mateusz Bogusz | 25 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Nicolás Ibáñez | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Omar Campos | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 203 | Rogelio González | 21 | — | — | — |
| 4 | Willer Ditta | 28 | 5,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |