Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

42 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Robert Ilyes
Quy mô đội hình
29
Tuổi trung bình
25,3
Cầu thủ ngoại
10 (34,5%)
Sân vận động
Municipal Miercurea Ciuc
Sức chứa
2.480
Cân bằng chuyển nhượng
-15,0 N €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 2025

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
22Alexander TorvundHungaryTấn công26———
99Alpár GergelyRomaniaTấn công18———
11Anderson CearáBrazilTiền vệ27750,0 N €Định giá thg 6 2026——
2Arian KabashiKosovoHậu vệ30400,0 N €Định giá thg 6 2026——
13Attila CsürösRomaniaHậu vệ31250,0 N €Định giá thg 6 2026——
97Bence VéghHungaryTiền vệ29450,0 N €Định giá thg 6 2026——
7Benjamin BabatiHungaryTấn công30———
—Botond SzondiRomaniaTiền vệ2410,0 N €Định giá thg 6 2025——
54Dániel BrüggerHungaryTiền vệ1850,0 N €Định giá thg 6 2026——
55Darius BotaRomaniaTiền vệ17150,0 N €Định giá thg 6 2026——
5Dávid KelemenHungaryHậu vệ34———
94Eduard PapRomaniaThủ môn32400,0 N €Định giá thg 6 2026——
20Efraim BödőRomaniaTiền vệ19450,0 N €Định giá thg 6 2026——
16Előd Tóth-PálRomaniaTấn công1925,0 N €Định giá thg 6 2026——
15Ervin BakosRomaniaTiền vệ22200,0 N €Định giá thg 6 2026——
17Erwin BlojRomaniaHậu vệ29200,0 N €Định giá thg 6 2026——
22Gustavo CabralBrazilTiền vệ25150,0 N €Định giá thg 6 2026——
19János FerencziHungaryHậu vệ35———
24János HegedűsHungaryHậu vệ29400,0 N €Định giá thg 6 2026——
23János NagyHungaryHậu vệ34———
9Jozef DolnySlovakiaTấn công34100,0 N €Định giá thg 6 2026——
25Lóránd BenczeRomaniaHậu vệ1725,0 N €Định giá thg 6 2026——
6Lóránd PászkaRomaniaHậu vệ30450,0 N €Định giá thg 6 2026——
14Luca NoveliRomaniaTấn công1825,0 N €Định giá thg 6 2026——
4Maks CelicCroatiaHậu vệ30150,0 N €Định giá thg 6 202310
5Mariano BettiniArgentinaHậu vệ30100,0 N €Định giá thg 6 2026——
27Márton EppelHungaryTấn công34150,0 N €Định giá thg 6 2026——
33Mate SimonRomaniaThủ môn20100,0 N €Định giá thg 6 2026——
19Mátyás TajtiHungaryTiền vệ28200,0 N €Định giá thg 6 2026——
77Peter Gal-AndrezlySlovakiaTiền vệ36———
96Ramon ErdeiRomaniaTiền vệ1810,0 N €Định giá thg 12 2025——
3Raul PalmeșRomaniaHậu vệ30450,0 N €Định giá thg 6 2026——
29Răzvan TrifRomaniaHậu vệ28400,0 N €Định giá thg 6 2026——
10Soufiane JebariTây Ban NhaTiền vệ31150,0 N €Định giá thg 6 2026——
18Szabolcs DusinszkiHungaryTiền vệ21200,0 N €Định giá thg 6 2026——
—Szabolcs NyitraRomaniaTiền vệ17———
79Szabolcs SzalayHungaryTấn công24300,0 N €Định giá thg 6 2026——
90Szabolcs SzilágyiRomaniaTiền vệ23———
8Szilard VeresRomaniaTiền vệ30450,0 N €Định giá thg 6 2026——
7Wilhelm LoeperThụy ĐiểnTiền vệ28400,0 N €Định giá thg 6 2026——
99Zoárd NagyHungaryTấn công26200,0 N €Định giá thg 6 2026——
1Zsombor DeákyRomaniaThủ môn1925,0 N €Định giá thg 6 2026——