
Tokyo Verdy
36 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| 30 | Gakuto Kawamura | 20 | — |
| 13 | Goki Yamada | 26 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 71 | Hayato Hirao | 21 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Hiroki Mawatari | 32 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 11 | Hiroto Yamami | 27 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Hyun-woo Kim | 24 | — |
| 25 | Issei Kumatoriya | 23 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 9 | Itsuki Someno | 25 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 28 | Joi Yamamoto | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 15 | Kaito Suzuki | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 6 | Kazuya Miyahara | 30 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Keisuke Nakamura | 21 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Kento Imai | 18 | — |
| 7 | Koki Morita | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 8 | Kosuke Saito | 29 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Maaya Sako | 23 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 1 | Matheus | 33 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 4 | Naoki Hayashi | 28 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 16 | Rei Hirakawa | 26 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Riku Matsuda | 27 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 27 | Ryosuke Shirai | 21 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 5 | Ryota Inoue | 26 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 45 | Shimon Teranuma | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Shion Nakayama | 18 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Shuhei Mizoguchi | 22 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Shuto Tanabe | 24 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Soma Kanda | 20 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 20 | Soma Meshino | 25 | — |
| — | Sota Ofuji | 19 | — |
| 55 | Taiju Yoshida | 26 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 17 | Tetsuyuki Inami | 27 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 26 | Yosuke Uchida | 24 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 19 | Yuan Matsuhashi | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 40 | Yuta Arai | 23 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 14 | Yuya Fukuda | 27 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 21 | Yuya Nagasawa | 30 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |