Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

FC Baník Ostrava a.s.

51 cầu thủ

Thông tin CLB

Quy mô đội hình
29
Tuổi trung bình
25,9
Cầu thủ ngoại
13 (44,8%)
Cầu thủ ĐTQG
3
Sân vận động
Městský stadion - Vitkovice Aréna
Sức chứa
15.123
Cân bằng chuyển nhượng
+9,1 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 2025

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
12Abdallah GningSenegalTấn công28750,0 N €Định giá thg 5 2026——
34Abdullahi BeweneNigeriaTiền vệ21850,0 N €Định giá thg 5 2026——
31Alexander MunksgaardĐan MạchHậu vệ28300,0 N €Định giá thg 5 202630
55Artur MusakSlovakiaTiền vệ20450,0 N €Định giá thg 5 2026——
4Christ TiéhiCote d'IvoireTiền vệ28———
8Christian FrydekCzech RepublicTiền vệ27—20
95Daniel HolzerCzech RepublicTiền vệ31275,0 N €Định giá thg 5 202661
9David BuchtaCzech RepublicTấn công27600,0 N €Định giá thg 5 202661
11David LatalCzech RepublicTấn công23100,0 N €Định giá thg 5 202620
19David LischkaCzech RepublicHậu vệ29400,0 N €Định giá thg 5 202610
18David PlankaCzech RepublicTiền vệ212,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
25Dennis OwusuĐứcTiền vệ25200,0 N €Định giá thg 5 202620
30Dominik HolecSlovakiaThủ môn32400,0 N €Định giá thg 6 202660
44Eldar SehicBosnia-HerzegovinaHậu vệ26———
3Emmanuel OgbuNigeriaTiền vệ21———
33Erik PrekopSlovakiaTấn công28700,0 N €Định giá thg 5 202663
7EwertonBrazilTấn công29—10
28Filip KubalaCzech RepublicTấn công27225,0 N €Định giá thg 5 202610
19Filip SanclCzech RepublicTiền vệ21600,0 N €Định giá thg 5 2026——
99Georgios KornezosHy LạpHậu vệ28200,0 N €Định giá thg 6 2026——
3Hamidou KanteSenegalHậu vệ21800,0 N €Định giá thg 5 2026——
29Jakub PiraSlovakiaTấn công181,0 Tr €Định giá thg 5 202610
5Jiri BoulaCzech RepublicTiền vệ27900,0 N €Định giá thg 5 202660
42Jiri MicekCzech RepublicHậu vệ19———
6Karel PojeznyCzech RepublicHậu vệ25450,0 N €Định giá thg 5 202660
77Ladislav AlmasiSlovakiaTấn công27225,0 N €Định giá thg 5 202630
26Lauri LainePhần LanTấn công21150,0 N €Định giá thg 5 202610
2Marek HavranCzech RepublicTiền vệ19850,0 N €Định giá thg 5 2026——
24Martin HrubyCzech RepublicThủ môn22———
23Martin JedlickaCzech RepublicThủ môn282,0 Tr €Định giá thg 5 202620
37Matej ChalusCzech RepublicHậu vệ28300,0 N €Định giá thg 5 202650
10Matej SinCzech RepublicTiền vệ223,0 Tr €Định giá thg 5 202661
66Matus RusnakSlovakiaTiền vệ26225,0 N €Định giá thg 5 202630
16Matyas MouckaCzech RepublicThủ môn20———
17Michal FrydrychCzech RepublicHậu vệ3650,0 N €Định giá thg 5 202661
21Michal KohútCzech RepublicTiền vệ26500,0 N €Định giá thg 5 202631
41Mikulas KubnyCzech RepublicThủ môn22———
80Ondrej KricfalusiCzech RepublicTiền vệ223,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
20Pablo OrtizColombiaHậu vệ26250,0 N €Định giá thg 5 2026——
15Patrick KpozoGhanaHậu vệ29150,0 N €Định giá thg 5 202660
14Petr JaronCzech RepublicTấn công25175,0 N €Định giá thg 5 2026——
72Simon DrozdCzech RepublicTấn công19———
20Srdjan PlavsicSerbiaTiền vệ30225,0 N €Định giá thg 5 202620
4Tadeas FrydlCzech RepublicTiền vệ19———
12Tomas RigoSlovakiaTiền vệ244,0 Tr €Định giá thg 5 202660
35Tomas SirotekCzech RepublicHậu vệ21———
22Tomas ZlatohlavekCzech RepublicTấn công26275,0 N €Định giá thg 5 202640
15Vaclav JureckaCzech RepublicTấn công32700,0 N €Định giá thg 5 2026——
1Viktor BudinskySlovakiaThủ môn33125,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Vit SkrkonCzech RepublicTấn công18———
99Vlasiy SinyavskiyEstoniaHậu vệ29700,0 N €Định giá thg 5 2026——