
Fredrikstad Fotballklubb
26 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 24,2
- Cầu thủ ngoại
- 9 (34,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Fredrikstad Stadion
- Sức chứa
- 12.560
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aleksander Andresen | 21 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Benjamin Faraas | 21 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Chris Pondy | 18 | — | — | — |
| 16 | Daniel Eid | 27 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 15 | Eirik Granaas | 16 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 19 | Fanuel Ghebreyohannes | 19 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Fredrik Holmé | 25 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Gabriel Wesseh | 18 | — | — | — |
| 23 | Henrik Skogvold | 22 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 26 | Joachim Nysveen | 20 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Johannes Nuñez | 29 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 18 | Jonathan Norbye | 19 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Kennedy Okpaleke | 17 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 77 | Martin Børsheim | 21 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 14 | Max Nilsson | 21 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Ole Langbråten | 23 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Oskar Øhlenschlæger | 22 | 2,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 1 | Øystein Øvretveit | 32 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Rocco Shein | 23 | 2,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 9 | Salim Laghzaoui | 20 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Samuel Leach Holm | 28 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 17 | Sigurd Kvile | 26 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 5 | Simen Rafn | 34 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 28 | Solomon Owusu | 30 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 13 | Sondre Sørløkk | 29 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 12 | Ulrik Fredriksen | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |