
Club de Foot Montréal
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 24,0
- Cầu thủ ngoại
- 19 (67,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 7
- Sân vận động
- Stade Saputo
- Sức chứa
- 20.801
- Cân bằng chuyển nhượng
- +4,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Aleksandr Guboglo | 19 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Bode Hidalgo | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Brandan Craig | 22 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Brayan Vera | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Dagur Dan Thórhallsson | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Daniel Ríos | 31 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Dawid Bugaj | 22 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Efraín Morales | 22 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Fabian Herbers | 33 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Frankie Amaya | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Gennadiy Synchuk | 20 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Iván Jaime | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 2 |
| 2 | Jalen Neal | 23 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Josh Nteziryayo | 17 | — | — | — |
| 13 | Luca Petrasso | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Mahala Opoku | 25 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Matty Longstaff | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Noah Streit | 20 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Olger Escobar | 20 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 35 | Owen Graham-Roache | 18 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Prince Owusu | 29 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Samsy Keita | 17 | — | — | — |
| 6 | Samuel Piette | 31 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Sébastian Breza | 28 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Sunusi Ibrahim | 23 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Thomas Gillier | 22 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Tomás Avilés | 22 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Victor Loturi | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 0 |
| 16 | Wikelman Carmona | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |