
Portland Timbers
24 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 26,9
- Cầu thủ ngoại
- 17 (65,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 6
- Sân vận động
- Providence Park
- Sức chứa
- 25.218
- Cân bằng chuyển nhượng
- -2,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Aravena | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Antony | 25 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Ariel Lassiter | 32 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Brandon Bye | 30 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Cole Bassett | 25 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | David Da Costa | 25 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 0 |
| 21 | Diego Chará | 40 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Eric Miller | 33 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Felipe Mora | 33 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Finn Surman | 23 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 88 | Gage Guerra | 23 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Hunter Sulte | 24 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Ian Smith | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 41 | James Pantemis | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Jimer Fory | 24 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 80 | Joao Ortiz | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Juan Mosquera | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Kamal Miller | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Kevin Kelsy | 22 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Kristoffer Velde | 27 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 4 |
| 22 | Omir Fernandez | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Sawyer Jura | 20 | — | — | — |
| 25 | Trey Muse | 27 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Zac McGraw | 29 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |