
Hamarkameratene
30 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 25,2
- Cầu thủ ngoại
- 11 (40,7%)
- Sân vận động
- Briskeby Stadion
- Sức chứa
- 6.608
- Cân bằng chuyển nhượng
- +410,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Aksel Baran Potur | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Anders Trondsen | 31 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Anton Ekeroth | 25 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | David Benjamin | 18 | — | — | — |
| 11 | Eron Gojani | 19 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Ethan Amundsen-Day | 21 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Fredrik Sjølstad | 32 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Gard Simenstad | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Halvor Rødølen Opsahl | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Henrik Udahl | 29 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Ian Hoffmann | 25 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Ilir Kukleci | 27 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | João Barros | 25 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Julian Gonstad | 20 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Loris Mettler | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Luc Mares | 29 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Mame Alassane Niang | 20 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Marcus Sandberg | 35 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Markus Johnsgård | 27 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Markus Østerud | 18 | — | — | — |
| 2 | Martin Gjone | 21 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Noah Alexandersson | 24 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Ola Nikolai Rye | 21 | — | — | — |
| 26 | Patrick Metcalfe | 27 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 36 | Peter Sunday | 19 | — | — | — |
| 13 | Sander Østraat | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Simon Elias Rusen | 19 | — | — | — |
| 22 | Snorre Strand Nilsen | 29 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Vidar Ari Jónsson | 32 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | William Osnes-Ringen | 19 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |