
FC Luzern
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Mario Frick
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 23,5
- Cầu thủ ngoại
- 7 (26,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- swissporarena
- Sức chứa
- 15.680
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Adrian Bajrami | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Adrian Grbic | 30 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Andrej Vasovic | 18 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Andrejs Ciganiks | 29 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 46 | Bung Meng Freimann | 20 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 34 | Demir Xhemalija | 20 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 45 | Erblin Sadikaj | 18 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Ismajl BekaKosovoHậu vệ | 26 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Jesper Löfgren | 29 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Joel Matuanana | 18 | — | — | — |
| 41 | Julian Bock | 22 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 81 | Julian Von Moos | 25 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Kevin Spadanuda | 29 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Lars Villiger | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Levin Winkler | 23 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Lionel Huwiler | 19 | — | — | — |
| 73 | Lucas Silva | 19 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Matteo Di Giusto | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 42 | Mauricio Willimann | 23 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 80 | Mio Zimmermann | 19 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Oscar Kabwit | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Pascal Loretz | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Pius Dorn | 30 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Rúben Dantas Fernandes | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 39 | Sandro Wyss | 18 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Sascha Britschgi | 20 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 71 | Sascha Meyer | 20 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Severin Ottiger | 23 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Sinan Karweina | 27 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Stefan Knezevic | 29 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Taisei Abe | 22 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Tyron Owusu | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 90 | Vaso Vasic | 36 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |