
FC Rapid 1923
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Constantin Gâlcă
- Quy mô đội hình
- 36
- Tuổi trung bình
- 24,8
- Cầu thủ ngoại
- 13 (36,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 7
- Sân vận động
- Superbet Arena - Giulești
- Sức chứa
- 14.050
- Cân bằng chuyển nhượng
- +500,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Adrian Briciu | 19 | — | — | — |
| 29 | Alexandru Dobre | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Alexandru Pașcanu | 28 | 1,3 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Andrei Borza | 20 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Andrei Șucu | 17 | — | — | — |
| 11 | Borisav Burmaz | 25 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Cătălin Vulturar | 22 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Claudiu Petrila | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Constantin Grameni | 23 | 1,3 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Cosmin Pîrvu | 17 | — | — | — |
| 23 | Cristian Manea | 29 | 1,3 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Daniel Paraschiv | 27 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 1 |
| — | David Todoran | 17 | — | — | — |
| 13 | Denis Ciobotariu | 28 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 66 | Diogo MendesCape VerdeTiền vệ | 28 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 27 | Drilon HazrollajKosovoTấn công | 22 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 95 | Elvir Koljic | 31 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 36 | Filip Blazek | 28 | 250,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 98 | Gabriel Gheorghe | 19 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Jakub Hromada | 30 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Kader Keita | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Lars Kramer | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Marian Aioani | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Mihai Costache | 18 | — | — | — |
| — | Mihai Grosu | 16 | — | — | — |
| 53 | Patrick Popa | 19 | — | — | — |
| 19 | Răzvan Onea | 28 | 850,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 52 | Sebastian Banu | 18 | — | — | — |
| 33 | Talisson | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Timotej Jambor | 23 | — | — | — |
| 17 | Tobias Christensen | 26 | 2,3 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |