
SC Otelul Galati
25 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Stjepan Tomas
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 25,8
- Cầu thủ ngoại
- 13 (50%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Oţelul
- Sức chứa
- 13.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- +100,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Andrei Ciobanu | 28 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Andrei Rus | 24 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Andrézinho | 29 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 80 | Bruno Paz | 28 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 97 | Conrado | 29 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Cosmin Dur-Bozoancă | 28 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Cristian Chira | 24 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Cristian Neicu | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Dan Neicu | 24 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Daniel Sandu | 19 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Denis Bordun | 21 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Diego Zivulic | 34 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 96 | Gabriel Debeljuh | 30 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Gabriel Ursu | 24 | 25,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 32 | Iustin Popescu | 33 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | João Lameira | 27 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 88 | Kazu | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 0 |
| 99 | Luan Campos | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 7 |
| 2 | Milen Zhelev | 33 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Né Lopes | 26 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | PatrickCape VerdeTấn công | 32 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Paul Iacob | 30 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Pedro Nuno | 31 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Radu Postelnicu | 18 | — | — | — |
| 11 | Ștefan Bană | 21 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |